Sports Glossary
Learn the language of your game — each with a real example.
Bản dịch tự động. Tiếng Anh là phiên bản gốc; chúng tôi sẽ tiếp tục hoàn thiện cách diễn đạt theo thời gian. Thấy điều gì cần cải thiện? Hãy cho chúng tôi biết.
65 terms
- Vung Hất Lên So Với Vung NgangIntermediateVung hất lên là đường vung gậy hướng lên mạnh; vung ngang là di chuyển theo phương ngang. Trong slow-pitch, không thái cực nào là tối ưu — một cú hất lên nhẹ 5–15 độ khớp với độ rơi của bóng và tạo ra cú tiếp xúc chắc chắn nhất.Slow-Pitch Softball
- Vùng Lực ĐánhIntermediateVùng lực đánh là khu vực phía trước và hơi lệch vào trong so với cơ thể người đánh bóng, nơi cây gậy di chuyển nhanh nhất và vuông góc nhất với đường bóng đến, tạo ra sự truyền năng lượng tối đa khi tiếp xúc.Slow-Pitch Softball
- Vươn Người Gôn 1IntermediateVươn người gôn 1 là kỹ thuật duỗi một chân về phía đường ném đang đến trong khi giữ chân kia cố định trên gôn, rút ngắn khoảng cách bóng phải di chuyển và bắt được out sớm hơn một phần giây.Slow-Pitch Softball
- Xếp Hạng USSSA So Với ASAIntermediateUSSSA và ASA (nay là USA Softball) là hai tiêu chuẩn chứng nhận gậy chính trong bóng mềm. USSSA cho phép BPF cao hơn (lên đến 1,21) so với ASA/USA Softball (1,20), vì vậy cùng một cây gậy có thể hợp lệ ở giải này nhưng không hợp lệ ở giải kia.Slow-Pitch Softball
- Xoay Hông (Hip Rotation)IntermediateXoay hông là sự xoay của hông về phía pitcher trong lúc swing — nguồn sức mạnh xoay lớn nhất duy nhất ở một người đánh slow-pitch.Slow-Pitch Softball