Sports Glossary
Learn the language of your game — each with a real example.
Bản dịch tự động. Tiếng Anh là phiên bản gốc; chúng tôi sẽ tiếp tục hoàn thiện cách diễn đạt theo thời gian. Thấy điều gì cần cải thiện? Hãy cho chúng tôi biết.
67 terms
- Vị Trí TrophyIntermediateVị trí trophy là điểm kiểm tra tại đỉnh của cú tung bóng giao — cánh tay đánh bóng lên, cơ thể cong, cánh tay tung duỗi thẳng — nơi chuỗi động học được nạp đầy đủ và sẵn sàng bắn lên.Tennis
- Vội Vàng Bước Phân TáchIntermediateVội vàng bước phân tách nghĩa là hạ cánh từ cú nhảy quá sớm, trước khi đối thủ thực sự đã đánh bóng, điều này để lại người chơi bằng phẳng chân và không thể phản ứng với hướng thực sự của cú đánh.Tennis
- Vung Ra Sau Kiểu VòngIntermediateMột cú vung ra sau kiểu vòng đưa vợt ra sau và lên trước khi hạ nó xuống vào cú vung về phía trước, dùng đường vòng để xây dựng tốc độ đầu vợt và nhịp điệu.Tennis
- Xoay Đồng BộIntermediateMột cú xoay đồng bộ là xoay hông và vai cùng nhau như một đơn vị khi chuẩn bị cho một cú đánh nền, thay vì chỉ đưa vợt ra sau bằng cánh tay.Tennis
- Xoáy Giao Bóng Thứ HaiIntermediateXoáy giao bóng thứ hai là sự xoay bổ sung mà một người chơi thêm vào cú giao bóng tiếp theo để tăng khoảng cách trên lưới và biên độ sai số sau một lần bỏ lỡ.Tennis
- Xoay HôngIntermediateXoay hông trong quần vợt là sự xoay của xương chậu từ vị trí vung ra sau cuộn lại về phía mục tiêu trong lúc vung về phía trước, nguồn sức mạnh chính trong chuỗi động học.Tennis
- Xoay Lõi Trong Các Cú ĐánhIntermediateXoay lõi là sự xoay của thân giữa hông và vai trong một cú đánh, truyền năng lượng từ đẩy chân và xoay hông lên vào cánh tay và vợt.Tennis