Sports Glossary
Learn the language of your game — each with a real example.
Bản dịch tự động. Tiếng Anh là phiên bản gốc; chúng tôi sẽ tiếp tục hoàn thiện cách diễn đạt theo thời gian. Thấy điều gì cần cải thiện? Hãy cho chúng tôi biết.
5 terms
- Độ Nảy Dọc Cảm Ứng (IVB)ProĐộ nảy dọc cảm ứng là chuyển động dọc mà một pitch đạt được thuần túy từ xoáy, đo so với một quả bóng giả định không xoáy — tách riêng hiệu ứng Magnus khỏi trọng lực.Baseball
- Độ Nảy NgangProĐộ nảy ngang là chuyển động lệch sang bên mà một pitch tạo ra từ xoáy, đo bằng inch về phía cánh tay ném (dương) hoặc phía găng tay (âm).Baseball
- Độ Tách Hông-Vai (Hip-Shoulder Separation)ProHip-shoulder separation là sự khác biệt về vòng xoay giữa hông và vai trong lúc swing. Hông bung ra trước trong khi vai giữ lại phía sau, tạo ra torque tích trữ quất gậy xuyên qua.Baseball
- Seam-Shifted Wake (SSW)ProSeam-Shifted Wake (SSW) là hiệu ứng khí động học trong đó hướng đường chỉ khâu lệch tâm làm nhiễu loạn luồng không khí không đối xứng, tạo ra chuyển động không thể dự đoán chỉ từ tốc độ hay trục spin.Baseball
- Whiff Theo Xoáy So Với Tốc Độ (Whiff on Spin vs Velocity)ProWhiff theo xoáy so với tốc độ phân tách tỷ lệ vung-hụt của một người đánh theo nhóm pitch — pitch rẽ hướng và off-speed so với tốc độ cao, thẳng — để làm rõ chất lượng pitch cụ thể nào đang gây ra những cú đánh trật, thay vì coi mọi whiff là một vấn đề duy nhất.Baseball