Kích Thước Sân (Slow-Pitch)
Also known as: kích thước sân slow-pitch, kích thước sân kim cương
Kích thước sân slow-pitch xác định độ dài đường chạy gôn (thường 20 mét, dài hơn 18 mét của fast-pitch), khoảng cách ném bóng (thường 15 mét cho thi đấu nam hoặc hỗn hợp, 14 mét ở một số hạng thiếu niên), và khoảng cách hàng rào ngoại dã (thường 84 đến 91 mét trong thi đấu giải trí), mỗi thứ có thể khác nhau theo giải và hạng.
Slow-pitch dùng kích thước tiêu chuẩn khác với bóng mềm fast-pitch hoặc bóng chày ở một số điểm: đường chạy gôn thường 20 mét thay vì 18 mét của fast-pitch, phản ánh nhịp độ nói chung chậm hơn của trò chơi và đặc điểm bay khác nhau của bóng. Khoảng cách ném bóng và khoảng cách hàng rào ngoại dã thay đổi nhiều hơn theo giải, hạng, và thậm chí theo sân cụ thể, vì nhiều đội giải trí chơi trên các sân bóng chày được tái sử dụng hoặc sân đa dụng thay vì các sân slow-pitch chuyên dụng.
Vì kích thước không được tiêu chuẩn hóa hoàn hảo trên mọi sân giải trí, cả người đánh lẫn cầu thủ ngoại dã đều được lợi từ một lần đọc nhanh trước trận về khoảng cách hàng rào thực tế và bất kỳ điểm đặc thù quy tắc sân nào (hàng rào ngắn, khu vực ngoài biên bất thường, chướng ngại vật) thay vì giả định mọi sân khớp với một sơ đồ sách giáo khoa.
Example
Đến một sân xa lạ cho một giải đấu, huấn luyện viên đi bộ dọc hàng rào ngoại dã trong lúc khởi động để xác nhận khoảng cách thực tế và kiểm tra bất kỳ quy tắc đánh đôi tự động nào được đánh dấu gần tường.
Why it matters
Biết kích thước cụ thể của sân trước trận đấu định hình cả cách tiếp cận đánh bóng lẫn quyết định độ sâu ngoại dã. Nội dung bố trí sân của SwingVantage liên kết trực tiếp với khoảng cách hàng rào và độ dài đường chạy gôn khi giúp các đội lên kế hoạch bố trí đội hình.
Frequently asked questions
Đường chạy gôn slow-pitch có cùng độ dài với fast-pitch không?
Không — đường chạy gôn slow-pitch thường dài 20 mét, dài hơn 1,5 mét so với đường chạy gôn 18 mét dùng trong bóng mềm fast-pitch, phản ánh sự khác biệt về nhịp độ điển hình của trò chơi và động lực bóng trong cuộc chơi.
Related terms
- Bố Trí Ngoại Dã Slow-PitchBố trí ngoại dã trong slow-pitch là vị trí trước mỗi cú ném của ba (hoặc bốn, với rover) cầu thủ ngoại dã dựa trên xu hướng người đánh, số bóng-strike, và kích thước sân — được đặt sâu hơn và rộng hơn so với ngoại dã fast-pitch hoặc bóng chày vì đường cong rơi dốc.
- Khoảng Cách Hàng RàoKhoảng cách hàng rào là khoảng cách đo được từ đĩa home đến hàng rào ngoại dã. Sân slow-pitch tiêu chuẩn dài 84–96 mét dọc theo các đường biên và 84–99 mét đến trung tâm, dù các công viên giải trí thay đổi rất nhiều.
- Khoảng Cách Ném Bóng (Pitching Distance)Khoảng cách ném bóng là khoảng cách được đo từ pitching rubber đến home plate. Trong softball slow-pitch nó thường là 50 foot; một số division trẻ dùng 46 foot, và USSSA cũng cho phép pitcher nhả bóng từ tối đa 6 foot phía sau pitcher's plate.
- Giới Hạn Home RunGiới hạn home run là mức trần mỗi trận về số cú đánh qua hàng rào mà một đội có thể tính là home run. Những cú đánh vượt hàng rào bổ sung được gọi lại thành out hoặc đánh đơn — quy tắc tồn tại để giữ trận đấu cạnh tranh khi trang thiết bị mạnh khiến những cú đánh qua hàng rào trở nên thường xuyên.
Related guides & benchmarks
Put this into your swing
SwingVantage can spot this in your own swing — free to start.
See a sample Slow-Pitch Softball report first